例句Câu ví dụ
- 1
好啊!我現在是天天混日子混過去算數。
hǎo a! wǒ xiànzài shì tiāntiān hùnrìzi hùn guòqù suànshù。
Tốt quá! Hiện tại tôi đang sống qua ngày mà không làm gì cả.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
