學華語Kaori Dict

混血

hùnxuè

ㄏㄨㄣˋ ㄒㄩㄝˋ

HỖN HUYẾT

例句Câu ví dụ

  • 1

    我以為你是混血,因為有點像中國人。

    wǒ yǐwéi nǐ shì hùnxuè, yīnwèi yǒudiǎn xiàng Zhōngguórén。

    Tôi nghĩ anh là lai căng, vì trông hơi giống người Trung Quốc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

混血 nghĩa là gì? · Kaori Dict