例句Câu ví dụ
- 1
我以為你是混血,因為有點像中國人。
wǒ yǐwéi nǐ shì hùnxuè, yīnwèi yǒudiǎn xiàng Zhōngguórén。
Tôi nghĩ anh là lai căng, vì trông hơi giống người Trung Quốc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
