清亮
qīngliàng
[ㄑㄧㄥ ㄌㄧㄤˋ]
THANH LƯỢNG
- 1.(âm thanh) trong trẻo và vang; sáng
- 2.(đôi mắt) sáng
- 3.(nước) trong vắt; tinh khiết
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.rõ ràng (trong tâm trí)
Cách đọc khác:qīngliang — trong trẻo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亮LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.