學華語Kaori Dict

清寒

qīnghán

ㄑㄧㄥ ㄏㄢˊ

THANH HÀN

  1. 1.nghèo
  2. 2.thiếu thốn
  3. 3.(về thời tiết) se lạnh và trong trẻo

例句Câu ví dụ

  • 1

    這份獎學金旨在資助學業優異但家境清寒的學子。

    zhè fèn jiǎngxuéjīn zhǐzài zīzhù xuéyè yōuyì dàn jiājìng qīnghán de xuézǐ。

    Hồ sơ học bổng này nhằm hỗ trợ những học sinh học giỏi nhưng gia đình nghèo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清寒 nghĩa là gì? · Kaori Dict