清屏
qīngpíng
[ㄑㄧㄥ ㄆㄧㄥˊ]
THANH BÌNH
- 1.(tin học) xóa tất cả mục trên màn hình hiển thị

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
[ㄑㄧㄥ ㄆㄧㄥˊ]
THANH BÌNH
