學華語Kaori Dict

清心寡慾

giản thể: 清心寡欲

qīngxīnguǎ

ㄑㄧㄥ ㄒㄧㄣ ㄍㄨㄚˇ ㄩˋ

THANH TÂM QUẢ DỤC

  1. 1.(thành ngữ) không hứng thú với việc tự hưởng thụ
  2. 2.khắc khổ
  3. 3.tu khổ hạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清心寡慾 nghĩa là gì? · Kaori Dict