清明
qīngmíng
[ㄑㄧㄥ ㄇㄧㄥˊ]
THANH MINH
HSK 7-9Adj
- 1.trong sáng và sáng suốt
- 2.tỉnh táo và điềm tĩnh
- 3.(về chính phủ hoặc quản lý) có trật tự tốt
Cách đọc khác:Qīngmíng — Thanh Minh, tiết thứ 5 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气[er4 shi2 si4 jie2 qi5], 5-19 tháng Tư

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.