學華語Kaori Dict

清水

Qīngshuǐ

ㄑㄧㄥ ㄕㄨㄟˇ

THANH THUỶ

  1. 1.Qingshui (tên địa danh)
  2. 2.Shimizu (họ và tên địa danh Nhật Bản)

Cách đọc khác:qīngshuǐnước ngọt

例句Câu ví dụ

  • 1

    天天我們都需要清水。

    tiāntiān wǒmen dōu xūyào Qīngshuǐ。

    Mỗi ngày chúng ta đều cần nước tinh khiết.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清水 nghĩa là gì? · Kaori Dict