清水寺
Qīngshuǐsì
[ㄑㄧㄥ ㄕㄨㄟˇ ㄙˋ]
THANH THUỶ TỰ
- 1.chùa Kiyomizu ở phía đông Kyōto 京都, Nhật Bản

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.