學華語Kaori Dict

清水縣

giản thể: 清水县

Qīngshuǐxiàn

ㄑㄧㄥ ㄕㄨㄟˇ ㄒㄧㄢˋ

THANH THUỶ HUYỆN

  1. 1.huyện Thanh Thủy ở Thiên Thủy 天水[Tian1 shui3], Cam Túc

Cách đọc khác:QīngshuǐXiànQuýnh Thủy huyện — Quýnh Thủy, một huyện thuộc thành phố Thiên thủy, Cam Túc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清水縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict