- 1.huyện Thanh Thủy ở Thiên Thủy 天水[Tian1 shui3], Cam Túc
Cách đọc khác:QīngshuǐXiàn — Quýnh Thủy huyện — Quýnh Thủy, một huyện thuộc thành phố Thiên thủy, Cam Túc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.