例句Câu ví dụ
- 1
我是清白的。
wǒ shì qīngbái de。
Tôi vô tội.
- 2
她毫無疑問是清白的。
tā háowúyíwèn shì qīngbái de。
Cô ấy chắc chắn là vô tội
- 3
我相信你是清白的。
wǒ xiāngxìn nǐ shì qīngbái de。
Tôi tin bạn là trong sạch
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
