學華語Kaori Dict

清白

qīngbái

ㄑㄧㄥ ㄅㄞˊ

THANH BẠCH

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是清白的。

    wǒ shì qīngbái de。

    Tôi vô tội.

  • 2

    她毫無疑問是清白的。

    tā háowúyíwèn shì qīngbái de。

    Cô ấy chắc chắn là vô tội

  • 3

    我相信你是清白的。

    wǒ xiāngxìn nǐ shì qīngbái de。

    Tôi tin bạn là trong sạch

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清白 nghĩa là gì? · Kaori Dict