學華語Kaori Dict

清算

qīngsuàn

ㄑㄧㄥ ㄙㄨㄢˋ

THANH TOÁN

TOCFL 7
  1. 1.quyết toán
  2. 2.làm rõ sổ sách
  3. 3.thanh lý
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phơi bày và phê phán

例句Câu ví dụ

  • 1

    破產重組和破產清算有很大的區別。

    pòchǎn chóngzǔ hé pòchǎn qīngsuàn yǒu hěn dà de qūbié。

    Việc tái cấu trúc doanh nghiệp và phá sản có sự khác biệt lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
  • TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清算 nghĩa là gì? · Kaori Dict