清苦
qīngkǔ
[ㄑㄧㄥ ㄎㄨˇ]
THANH KHỔ
- 1.nghèo nhưng liêm khiết
- 2.nghèo khổ và giản dị
- 3.khắc khổ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.giản dị

例句Câu ví dụ
- 1
其實我的薪水是足夠用的,只因我枵腹買書,所以就顯得清苦。
qíshí wǒ de xīnshuǐ shì zúgòu yòng de, zhǐ yīn wǒ xiāo fù mǎi shū, suǒyǐ jiù xiǎnde qīngkǔ。
Thực ra lương của tôi đủ dùng, chỉ vì tôi ăn không đủ no để mua sách nên trông mới nghèo nàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.