學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
清補涼
清補涼
giản thể:
清补凉
qīng
bǔ
liáng
[ㄑㄧㄥ ㄅㄨˇ ㄌㄧㄤˊ]
THANH BỔ LƯƠNG
1.
thanh bổ lương, một món tráng miệng ngọt, mát lạnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
清楚
qīngchu
rõ ràng
涼
liáng
mát
涼快
liángkuai
mát mẻ
補充
bǔchōng
bổ sung
清醒
qīngxǐng
tỉnh táo
補
bǔ
sửa
涼水
liángshuǐ
nước mát
清晨
qīngchén
sáng sớm
逐字解
Từng chữ trong từ
清
thanh
trong sạch, tinh khiết, sạch sẽ
補
bổ
sửa chữa, vá, sửa lại, tu bổ
涼
lương, lượng
lạnh, mát
記憶技巧
Mẹo nhớ
清
THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
清補涼 nghĩa là gì? · Kaori Dict