清退
qīngtuì
[ㄑㄧㄥ ㄊㄨㄟˋ]
THANH THOÁI
- 1.清退 — loại bỏ; sa thải; loại bỏ dần; trả lại; hoàn tiền

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.