清香
qīngxiāng
[ㄑㄧㄥ ㄒㄧㄤ]
THANH HƯƠNG
TOCFL 6
- 1.hương thơm ngọt ngào
- 2.mùi thơm phảng phất

例句Câu ví dụ
- 1
夏天的風像扯得松松的棉絮拂到臉上,而秋風則像碾碎的薄荷清香細細灑下。
xiàtiān de fēng xiàng chě de sōng sōng de miánxù fú dào liǎn shàng, ér Qiū fēng zé xiàng niǎnsuì de bòhe qīngxiāng xìxì sǎ xià。
Gió mùa hè như những sợi bông xơ mềm mại quấn quanh mặt, còn gió thu lại như hương thơm bạc hà mỏng manh nhẹ nhàng rơi xuống.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.