渝
Yú
[ㄩˊ]
DU
- 1.tên gọi tắt của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2 qing4]
- 2.tên gọi cũ của sông Gia Lăng 嘉陵江[Jia1 ling2 Jiang1] ở Tứ Xuyên
Cách đọc khác:yú — thuộc văn chương (của lòng trung thành, tình cảm v.v) thay đổi; chao động (thường dùng trong 不渝[bu4 yu2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 不渝kiên định
- 渝thuộc văn chương (của lòng trung thành, tình cảm v.v) thay đổi; chao động (thường dùng trong 不渝[bu4 yu2])
- 成渝Thành Đô 成都 và Trùng Khánh 重慶|重庆
- 渝中Du Trung, quận trung tâm của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
- 渝北Du Bắc, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
- 渝水tên cũ của sông Gia Lăng 嘉陵江[Jia1 ling2 Jiang1] ở Tứ Xuyên chảy qua Trùng Khánh
- 周渝民Châu Du Dân hoặc Vic Châu (1981-), ca sĩ và diễn viên Đài Loan, thành viên nhóm nhạc F4
- 渝中區Du Trung, quận trung tâm của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]