不渝
bùyú
[ㄅㄨˋ ㄩˊ]
BẤT DU
TOCFL 7
- 1.kiên định
- 2.không thay đổi
- 3.trước sau như một
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.trung thành

例句Câu ví dụ
- 1
真愛不渝。
zhēnài bùyú。
Tình yêu chân thành không đổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.