例句Câu ví dụ
- 1
一個完完全全的不及物動詞既沒有補語,又沒有賓語。
yīge wánwánquánquán de bùjíwùdòngcí jì méiyǒu bǔyǔ, yòu méiyǒu bīnyǔ。
Một động từ bất quy tắc hoàn toàn không có cả bổ ngữ lẫn tân ngữ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
