學華語Kaori Dict

捕魚

giản thể: 捕鱼

ㄅㄨˇ ㄩˊ

BẮT NGƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是捕魚達人。

    tā shì bǔyú dárén。

    Anh ấy là chuyên gia câu cá

  • 2

    他是個捕魚好手。

    tā shì gě bǔyú hǎoshǒu。

    Anh ấy là người giỏi bắt cá

  • 3

    我會向你展示怎樣捕魚。

    wǒ huì xiàng nǐ zhǎnshì zěnyàng bǔyú。

    Tôi sẽ cho anh xem cách bắt cá.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捕魚 nghĩa là gì? · Kaori Dict