例句Câu ví dụ
- 1
他是捕魚達人。
tā shì bǔyú dárén。
Anh ấy là chuyên gia câu cá
- 2
他是個捕魚好手。
tā shì gě bǔyú hǎoshǒu。
Anh ấy là người giỏi bắt cá
- 3
我會向你展示怎樣捕魚。
wǒ huì xiàng nǐ zhǎnshì zěnyàng bǔyú。
Tôi sẽ cho anh xem cách bắt cá.
他是捕魚達人。
tā shì bǔyú dárén。
Anh ấy là chuyên gia câu cá
他是個捕魚好手。
tā shì gě bǔyú hǎoshǒu。
Anh ấy là người giỏi bắt cá
我會向你展示怎樣捕魚。
wǒ huì xiàng nǐ zhǎnshì zěnyàng bǔyú。
Tôi sẽ cho anh xem cách bắt cá.