學華語Kaori Dict

不語

giản thể: 不语

ㄅㄨˋ ㄩˇ

BẤT NGỮ

  1. 1.(văn học) không nói

例句Câu ví dụ

  • 1

    她一整天都沉默不語。

    tā yī zhěngtiān dōu chénmò bùyǔ。

    Cô ấy im lặng suốt cả ngày

  • 2

    男孩依舊沉默不語。

    nánhái yījiù chénmò bùyǔ。

    Đứa trẻ vẫn im lặng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不語 nghĩa là gì? · Kaori Dict