例句Câu ví dụ
- 1
她一整天都沉默不語。
tā yī zhěngtiān dōu chénmò bùyǔ。
Cô ấy im lặng suốt cả ngày
- 2
男孩依舊沉默不語。
nánhái yījiù chénmò bùyǔ。
Đứa trẻ vẫn im lặng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
