渤
Bó
[ㄅㄛˊ]
BỘT
- 1.giống như 渤海[Bo2 Hai3], biển Bột Hải giữa Liêu Ninh và Sơn Đông
- 2.Vịnh Trực Lệ hoặc Chiết Lệ
Cách đọc khác:bó — dùng trong 渤海[Bo2 Hai3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 渤dùng trong 渤海[Bo2 Hai3]
- 渤海Biển Bột Hải, hoặc Bo Hai, giữa Liêu Ninh và Sơn Đông
- 渤海渤海 — Parhae, vương quốc Triều Tiên ở Manchuria và Siberia, 698–926
- 渤海灣Vịnh Bột Hải
- 渤澥桑田nghĩa đen: biển xanh nơi từng là đồng dâu (thành ngữ, từ 史記|史记[Shi3 ji4], Sử Ký); thời gian mang lại những thay đổi lớn
- 環渤海灣地區Vành đai Kinh tế Bột Hải (khu vực kinh tế bao gồm Bắc Kinh, Thiên Tân, Hà Bắc, Liêu Ninh và Sơn Đông)