學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
溫和派
溫和派
giản thể:
温和派
wēn
hé
pài
[ㄨㄣ ㄏㄜˊ ㄆㄞˋ]
ÔN HOÀ PHÁI
1.
phe ôn hòa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
和
hé
làm hoà
溫度
wēndù
nhiệt độ
氣溫
qìwēn
nhiệt độ không khí
派
pài
bè phái
溫暖
wēnnuǎn
ấm áp
和平
hépíng
hòa bình
暖和
nuǎnhuo
ấm
溫和
wēnhé
nhẹ nhàng
逐字解
Từng chữ trong từ
溫
ôn
ấm, ấm áp
和
hoà, hoạ, ù, hồ
hòa — hòa hợp, bình an
派
phái
trường phái tư tưởng, giáo phái, nhánh
記憶技巧
Mẹo nhớ
和
HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
温和派 nghĩa là gì? · Kaori Dict