學華語Kaori Dict

遊玩

giản thể: 游玩

yóuwán

ㄧㄡˊ ㄨㄢˊ

DU NGOẠN

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.giải trí
  2. 2.đi chơi
  3. 3.ngắm cảnh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đi dạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    假日他去游玩。

    jià rì tā qù yóu wán

    Anh ấy đi du lịch vào ngày lễ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

游玩 nghĩa là gì? · Kaori Dict