- 1.diễu hành; biểu tình
- 2.đoàn diễu hành; cuộc tuần hành; cuộc biểu tình
- 3.đi du lịch xung quanh; đi lang thang

例句Câu ví dụ
- 1
群眾上街游行。
qún zhòng shàng jiē yóu xíng
Dân chúng đi biểu tình trên đường phố
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.