學華語Kaori Dict

遊行

giản thể: 游行

yóuxíng

ㄧㄡˊ ㄒㄧㄥˊ

DU HÀNH

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.diễu hành; biểu tình
  2. 2.đoàn diễu hành; cuộc tuần hành; cuộc biểu tình
  3. 3.đi du lịch xung quanh; đi lang thang

例句Câu ví dụ

  • 1

    群眾上街游行。

    qún zhòng shàng jiē yóu xíng

    Dân chúng đi biểu tình trên đường phố

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

游行 nghĩa là gì? · Kaori Dict