湄公河三角洲
MéigōnghéSānjiǎozhōu
[ㄇㄟˊ ㄍㄨㄥ ㄏㄜˊ ㄙㄢ ㄐㄧㄠˇ ㄓㄡ]
MY CÔNG HÀ TAM GIÁC CHÂU
- 1.Đồng bằng sông Mê Kông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.