學華語Kaori Dict

湖口縣

giản thể: 湖口县

kǒuxiàn

ㄏㄨˊ ㄎㄡˇ ㄒㄧㄢˋ

HỒ KHẨU HUYỆN

  1. 1.Huyện Hồ Khẩu ở Cửu Giang 九江, Giang Tây

Cách đọc khác:HúkǒuXiàn湖口縣 — Hukou, một huyện thuộc thành phố Jiujiang 九江市[Jiu3 jiang1 Shi4], Giang Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湖口縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict