學華語Kaori Dict

準確性

giản thể: 准确性

zhǔnquèxìng

ㄓㄨㄣˇ ㄑㄩㄝˋ ㄒㄧㄥˋ

CHUẨN XÁC TÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    準確性在計算中很重要。

    zhǔnquèxìng zài jìsuàn zhōng hěn zhòngyào。

    Sự chính xác rất quan trọng trong tính toán.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

準確性 nghĩa là gì? · Kaori Dict