溢流孔
yìliúkǒng
[ㄧˋ ㄌㄧㄡˊ ㄎㄨㄥˇ]
DẬT LƯU KHỔNG
- 1.lỗ thoát
- 2.dòng chảy tràn
- 3.lỗ thông tràn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
[ㄧˋ ㄌㄧㄡˊ ㄎㄨㄥˇ]
DẬT LƯU KHỔNG
