學華語Kaori Dict

滅絕人性

giản thể: 灭绝人性

mièjuérénxìng

ㄇㄧㄝˋ ㄐㄩㄝˊ ㄖㄣˊ ㄒㄧㄥˋ

DIỆT TUYỆT NHÂN TÍNH

  1. 1.mất hết tính người; vô nhân đạo; thú tính

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滅絕人性 nghĩa là gì? · Kaori Dict