學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
滅頂之災
滅頂之災
giản thể:
灭顶之灾
miè
dǐng
zhī
zāi
[ㄇㄧㄝˋ ㄉㄧㄥˇ ㄓ ㄗㄞ]
DIỆT ĐỈNH CHI TAI
1.
滅頂之災 — (thành ngữ) thảm họa lớn; tai họa khủng khiếp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
之
zhī
anh
之後
zhīhòu
sau; đằng sau
之間
zhījiān
(sau danh từ) giữa; trong số; giữa chừng
之前
zhīqián
trước
頂
dǐng
đỉnh
總之
zǒngzhī
tóm lại
之中
zhīzhōng
bên trong
災難
zāinàn
thảm họa; tai ương
逐字解
Từng chữ trong từ
滅
diệt
tắt
頂
đỉnh, đính
trên cùng, đỉnh, núi cao
之
chi
chỉ định cụm từ trước làm từ ngữ bổ ngữ cho cụm từ sau
災
tai
hoạn难, tai họa, thảm họa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
滅頂之災 nghĩa là gì? · Kaori Dict