學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
滑塊
滑塊
giản thể:
滑块
huá
kuài
[ㄏㄨㄚˊ ㄎㄨㄞˋ]
HOẠT KHỐI
1.
khối trượt
2.
thuật trượt (thành phần giao diện máy tính)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
塊
kuài
cục; tảng; miếng
一塊兒
yīkuàir
biến thể er hoá của 一塊|一块[yi1 kuai4]
滑
huá
trượt; lướt
滑雪
huáxuě
trượt tuyết
光滑
guānghuá
bóng; mượt; trơn tru
滑稽
huájī
hài hước; vui nhộn; gây cười (cách đọc cũ [gu3 ji1])
一塊
yīkuài
một khối
冰塊
bīngkuài
cục đá lạnh
逐字解
Từng chữ trong từ
滑
hoạt, gột
trơn trượt, trơn láng
塊
khối
miếng, cục
記憶技巧
Mẹo nhớ
塊
KHỐI (塊) – cục/miếng: Con quỷ (鬼) vo đất (土) thành từng cục — một KHỐI, một cục, một 'kuài' tiền cũng đếm thế.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
滑塊 nghĩa là gì? · Kaori Dict