學華語Kaori Dict

滑旱冰

huáhànbīng

ㄏㄨㄚˊ ㄏㄢˋ ㄅㄧㄥ

HOẠT HẠN BĂNG

  1. 1.trượt patin (có bánh xe)
  2. 2.(trượt) patin
  3. 3.trượt patin inline

例句Câu ví dụ

  • 1

    你滑旱冰嗎?

    nǐ huáhànbīng ma?

    Anh có chơi trượt patin không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滑旱冰 nghĩa là gì? · Kaori Dict