滑旱冰
huáhànbīng
[ㄏㄨㄚˊ ㄏㄢˋ ㄅㄧㄥ]
HOẠT HẠN BĂNG
- 1.trượt patin (có bánh xe)
- 2.(trượt) patin
- 3.trượt patin inline

例句Câu ví dụ
- 1
你滑旱冰嗎?
nǐ huáhànbīng ma?
Anh có chơi trượt patin không?
[ㄏㄨㄚˊ ㄏㄢˋ ㄅㄧㄥ]
HOẠT HẠN BĂNG

你滑旱冰嗎?
nǐ huáhànbīng ma?
Anh có chơi trượt patin không?