學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
滑板鞋
滑板鞋
huá
bǎn
xié
[ㄏㄨㄚˊ ㄅㄢˇ ㄒㄧㄝˊ]
HOẠT BẢN HÀI
1.
giày trượt tuyết
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黑板
hēibǎn
bảng đen
老闆
lǎobǎn
sếp
球鞋
qiúxié
giày thể thao
板
bǎn
tấm
鞋
xié
giày
皮鞋
píxié
giày da
滑
huá
trượt; lướt
拖鞋
tuōxié
dép lê
逐字解
Từng chữ trong từ
滑
hoạt, gột
trơn trượt, trơn láng
板
bản, ván
ván gỗ
鞋
hài
giày – giày, tất cả các loại giày
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
滑板鞋 nghĩa là gì? · Kaori Dict