學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
滑翔翼
滑翔翼
huá
xiáng
yì
[ㄏㄨㄚˊ ㄒㄧㄤˊ ㄧˋ]
HOẠT TƯỜNG DỰC
1.
dù lượn có khung
2.
bộ môn dù lượn có khung
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
滑
huá
trượt; lướt
滑雪
huáxuě
trượt tuyết
小心翼翼
xiǎoxīnyìyì
cẩn thận và trang trọng (thành ngữ); rất cẩn thận
光滑
guānghuá
bóng; mượt; trơn tru
飛翔
fēixiáng
bay lượn trong không trung
滑稽
huájī
hài hước; vui nhộn; gây cười (cách đọc cũ [gu3 ji1])
滑冰
huábīng
trượt băng
滑梯
huátī
ván trượt (cho trẻ em)
逐字解
Từng chữ trong từ
滑
hoạt, gột
trơn trượt, trơn láng
翔
tường
bay lượn, lơ lửng
翼
dực
cánh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
滑翔翼 nghĩa là gì? · Kaori Dict