學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
滑鼠墊
滑鼠墊
giản thể:
滑鼠垫
huá
shǔ
diàn
[ㄏㄨㄚˊ ㄕㄨˇ ㄉㄧㄢˋ]
HOẠT THỬ ĐIẾM
1.
lót chuột (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
滑
huá
trượt; lướt
滑雪
huáxuě
trượt tuyết
鼠
shǔ
(hình thức kết hợp) chuột; con chuột
鼠標
shǔbiāo
chuột (máy tính)
光滑
guānghuá
bóng; mượt; trơn tru
滑稽
huájī
hài hước; vui nhộn; gây cười (cách đọc cũ [gu3 ji1])
墊子
diànzi
đệm; thảm; miếng lót
墊
diàn
đệm
逐字解
Từng chữ trong từ
滑
hoạt, gột
trơn trượt, trơn láng
鼠
thử
chuột, con mèo
墊
điếm
tiền đặt trước, chi trả thay người khác
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
滑鼠墊 nghĩa là gì? · Kaori Dict