學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
滑鼠蛇
滑鼠蛇
huá
shǔ
shé
[ㄏㄨㄚˊ ㄕㄨˇ ㄕㄜˊ]
HOẠT THỬ XÀ
1.
rắn ráo thường (Ptyas mucosus)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
滑
huá
trượt; lướt
蛇
shé
rắn
滑雪
huáxuě
trượt tuyết
鼠
shǔ
(hình thức kết hợp) chuột; con chuột
鼠標
shǔbiāo
chuột (máy tính)
光滑
guānghuá
bóng; mượt; trơn tru
滑稽
huájī
hài hước; vui nhộn; gây cười (cách đọc cũ [gu3 ji1])
滑冰
huábīng
trượt băng
逐字解
Từng chữ trong từ
滑
hoạt, gột
trơn trượt, trơn láng
鼠
thử
chuột, con mèo
蛇
xà
rắn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
滑鼠蛇 nghĩa là gì? · Kaori Dict