學華語Kaori Dict

滿分

giản thể: 满分

mǎnfēn

ㄇㄢˇ ㄈㄣ

MÃN PHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    他考試拿了滿分是真的。

    tā kǎoshì ná le mǎnfēn shì zhēnde。

    Việc anh ấy đạt điểm 10 trong kỳ thi là đúng

  • 2

    我希望得滿分。

    wǒ xīwàng de mǎnfēn。

    Tôi hy vọng đạt điểm cao nhất

  • 3

    很少有學生能在古漢語考試上拿滿分。

    hěn shǎoyǒu xuésheng néng zài gǔ Hànyǔ kǎoshì shàng ná mǎnfēn。

    Rất ít học sinh có thể đạt điểm tuyệt đối trong kỳ thi ngữ văn cổ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

满分 nghĩa là gì? · Kaori Dict