學華語Kaori Dict

滿嘴

giản thể: 满嘴

mǎnzuǐ

ㄇㄢˇ ㄗㄨㄟˇ

MÃN CHUỶ

  1. 1.đầy miệng (cái gì đó thực thể)
  2. 2.miệng toàn là (ngôn ngữ nào đó, lời nói dối, hứa hẹn, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

满嘴 nghĩa là gì? · Kaori Dict