- 1.kín chỗ
- 2.mỗi ghế đều có người ngồi

例句Câu ví dụ
- 1
3月30號的班機全部滿座。
3 yuè 3 0 hào de bānjī quánbù mǎnzuò。
Tất cả chuyến bay ngày 30 tháng 3 đều đầy khách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.