學華語Kaori Dict

滿月

giản thể: 满月

mǎnyuè

ㄇㄢˇ ㄩㄝˋ

MÃN NGUYỆT

TOCFL 6
  1. 1.trăng tròn
  2. 2.đủ tháng
  3. 3.sinh nhật đầy tháng của em bé

例句Câu ví dụ

  • 1

    昨晚是滿月。

    zuówǎn shì mǎnyuè。

    Tối qua là trăng tròn

  • 2

    今晚能看到滿月。

    jīnwǎn néng kàndào mǎnyuè。

    Đêm nay có thể nhìn thấy trăng tròn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

满月 nghĩa là gì? · Kaori Dict