- 1.trăng tròn
- 2.đủ tháng
- 3.sinh nhật đầy tháng của em bé

例句Câu ví dụ
- 1
昨晚是滿月。
zuówǎn shì mǎnyuè。
Tối qua là trăng tròn
- 2
今晚能看到滿月。
jīnwǎn néng kàndào mǎnyuè。
Đêm nay có thể nhìn thấy trăng tròn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.