- 1.có ý tưởng rõ ràng
- 2.có hướng dẫn chắc chắn
- 3.có tự tin
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.chắc chắn
- 5.nắm rõ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.