學華語Kaori Dict

滿盤

giản thể: 满盘

mǎnpán

ㄇㄢˇ ㄆㄢˊ

MÃN BÀN

  1. 1.đầy đĩa
  2. 2.toàn diện
  3. 3.toàn bộ (ví dụ: một bữa tiệc)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.giá trọn gói

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

满盘 nghĩa là gì? · Kaori Dict