學華語Kaori Dict

滿腹牢騷

giản thể: 满腹牢骚

mǎnláosāo

ㄇㄢˇ ㄈㄨˋ ㄌㄠˊ ㄙㄠ

MÃN PHÚC LAO TAO

  1. 1.nghĩa đen: bụng đầy oán trách (thành ngữ)
  2. 2.bất mãn
  3. 3.luôn rên rỉ và phàn nàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

满腹牢骚 nghĩa là gì? · Kaori Dict