
例句Câu ví dụ
- 1
我對現在的生活很滿足。
wǒ duì xiàn zài de shēng huó hěn mǎn zú
Tôi rất hài lòng với cuộc sống hiện tại
- 2
我覺得湯姆和瑪麗滿足了。
wǒ juéde Tāngmǔ hé Mǎlì mǎnzú le。
Tôi nghĩ Tom và Mary đã hài lòng.
- 3
對於自己的工資,我感到挺滿足。
duìyú zìjǐ de gōngzī, wǒ gǎndào tǐng mǎnzú。
Về mức lương của mình, ta cảm thấy khá hài lòng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.