學華語Kaori Dict

滿足

giản thể: 满足

mǎn

ㄇㄢˇ ㄗㄨˊ

MÃN TÚC

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.thoả mãn
  2. 2.đáp ứng (nhu cầu)
  3. 3.hài lòng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hài dạ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對現在的生活很滿足。

    wǒ duì xiàn zài de shēng huó hěn mǎn zú

    Tôi rất hài lòng với cuộc sống hiện tại

  • 2

    我覺得湯姆和瑪麗滿足了。

    wǒ juéde Tāngmǔ hé Mǎlì mǎnzú le。

    Tôi nghĩ Tom và Mary đã hài lòng.

  • 3

    對於自己的工資,我感到挺滿足。

    duìyú zìjǐ de gōngzī, wǒ gǎndào tǐng mǎnzú。

    Về mức lương của mình, ta cảm thấy khá hài lòng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.
  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

满足 nghĩa là gì? · Kaori Dict