學華語Kaori Dict

滴水穿石

shuǐchuānshí

ㄉㄧ ㄕㄨㄟˇ ㄔㄨㄢ ㄕˊ

TÍCH THUỶ XUYÊN THẠCH

  1. 1.nước chảy đá mòn (thành ngữ); kiên trì không ngừng sẽ thành công
  2. 2.Bạn có thể đạt mục tiêu nếu cố gắng mà không bỏ cuộc.
  3. 3.Nỗ lực kiên trì vượt qua mọi khó khăn.

例句Câu ví dụ

  • 1

    滴水穿石,不是靠力量,而是靠時間。

    dīshuǐchuānshí, bùshì kào lìliang, érshì kào shíjiān。

    Một giọt nước đục đá không phải do sức mạnh mà do thời gian

  • 2

    滴水穿石。

    dīshuǐchuānshí。

    Chảy nước thấm đá

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滴水穿石 nghĩa là gì? · Kaori Dict