學華語Kaori Dict

滴答聲

giản thể: 滴答声

dashēng

ㄉㄧ ㄉㄚ˙ ㄕㄥ

TÍCH ĐÁP THANH

例句Câu ví dụ

  • 1

    唯一能聽到的聲音是鐘的滴答聲。

    wéiyī néng tīngdào de shēngyīn shì zhōng de dīdashēng。

    Âm thanh duy nhất có thể nghe được là tiếng đồng hồ kêu tíc-tắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滴答声 nghĩa là gì? · Kaori Dict