滴管
dīguǎn
[ㄉㄧ ㄍㄨㄢˇ]
TÍCH QUẢN
- 1.ống truyền tĩnh mạch
- 2.ống nhỏ giọt; ống nhỏ mắt
- 3.(thông tục) pipet
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(thông tục) buret
- 5.ống tưới nhỏ giọt (viết tắt của 滴灌管[di1 guan4 guan3])

例句Câu ví dụ
- 1
實驗室的老師為了這次實驗,準備了燒杯、試管、錐形瓶、酒精燈、鐵架臺、漏鬥、濾紙、膠頭滴管,還有藥品若乾。
shíyànshì de lǎoshī wèile zhè cì shíyàn, zhǔnbèi le shāobēi、 shìguǎn、 zhuīxíngpíng、 jiǔjīngdēng、 tiě jià tái、 lòudǒu、 lǜzhǐ、 jiāo tóu dīguǎn, háiyǒu yàopǐn ruògān。
Giáo viên trong phòng thí nghiệm đã chuẩn bị các dụng cụ như cốc chia độ, ống nghiệm, bình tam giác, đèn cồn, giá đỡ sắt, ống hút, giấy lọc, ống hút cao su và một số lượng thuốc men
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.