例句Câu ví dụ
- 1
他考試拿了滿分是真的。
tā kǎoshì ná le mǎnfēn shì zhēnde。
Việc anh ấy đạt điểm 10 trong kỳ thi là đúng
- 2
我希望得滿分。
wǒ xīwàng de mǎnfēn。
Tôi hy vọng đạt điểm cao nhất
- 3
很少有學生能在古漢語考試上拿滿分。
hěn shǎoyǒu xuésheng néng zài gǔ Hànyǔ kǎoshì shàng ná mǎnfēn。
Rất ít học sinh có thể đạt điểm tuyệt đối trong kỳ thi ngữ văn cổ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.
